|
DANH SÁCH HỌC PHẦN KHÔNG XẾP LỊCH
|
|
HK3 2025-2026
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã HP
|
Tên môn học
|
Số TC
|
Số tiết LT
|
Số tiết TH
|
Loại lớp
|
Sĩ số đk
|
Số TT từ
|
Lớp dự kiến
|
Giảng viên phụ trách
|
Link zalo
|
|
330306
|
Đồ
án kiến trúc
|
1
|
0
|
30
|
Tín chỉ
|
10
|
1-10
|
LOP55
|
Nguyễn
Thùy Dương
|
https://zalo.me/g/mxjg7nlz3nevhqtfriav
|
|
331627
|
Đồ
án kiến trúc dân dụng 3
|
2
|
0
|
30
|
Tín chỉ
|
30
|
1-10
|
LOP55
|
Bùi
Ngọc Sơn
|
https://zalo.me/g/yz8um88alybp355fudbe
|
|
11-20
|
Trần
Tuấn Anh
|
|
21-30
|
Lê Thị Hồng Vân
|
|
331628
|
Đồ
án kiến trúc dân dụng 4
|
2
|
0
|
30
|
Tín chỉ
|
47
|
1-12
|
LOP55
|
Bùi
Ngọc Sơn
|
https://zalo.me/g/zsxoiz9full7zjbqr957
|
|
13-24
|
Nguyễn
Hoàng Hiệp
|
|
25-35
|
Nguyễn
Thuỳ Dương
|
|
36-47
|
Lê
Thị Hồng Vân
|
|
331629
|
Đồ
án kiến trúc dân dụng 5
|
2
|
0
|
45
|
Tín chỉ
|
37
|
1-12
|
LOP55
|
Đào
Quỳnh Anh
|
https://zalo.me/g/lrlq8k28m9z99zvzgzaz
|
|
13-25
|
Ngô
Thị Hà Thanh
|
|
26-37
|
Vũ
Thị Hương Lan
|
|
331630
|
Đồ
án kiến trúc dân dụng 6
|
2
|
0
|
45
|
Tín chỉ
|
52
|
1-13
|
LOP55
|
Trần
Tuấn Anh
|
https://zalo.me/g/aei0nxxkj5soq06rchp2
|
|
14-27
|
Ngô
Thị Hà Thanh
|
|
28-40
|
Lê
Anh Vũ
|
|
41-52
|
Nguyễn
Việt Tùng
|
|
331631
|
Đồ
án kiến trúc dân dụng 7
|
2
|
0
|
45
|
Tín chỉ
|
5
|
5
|
LOP55
|
Lê
Anh Vũ
|
https://zalo.me/g/nifpcq0at74yx7a9e9iv
|
|
331632
|
Đồ
án kiến trúc dân dụng 8
|
2
|
0
|
45
|
Tín chỉ
|
12
|
12
|
LOP55
|
Trần
Quốc Việt
|
https://zalo.me/g/buwazvppt1wnbie9cldm
|
|
338806
|
Đồ
án kiến trúc 3
|
4
|
0
|
60
|
Tín chỉ
|
2
|
2
|
LOP55
|
Nguyễn
Minh Việt
|
https://zalo.me/g/sxbthehxujgf9egmuskr
|
|
338808
|
Đồ
án kiến trúc 2
|
2
|
0
|
30
|
Tín chỉ
|
10
|
10
|
LOP55
|
Nguyễn
Hoàng Hiệp
|
https://zalo.me/g/jlfioxfegcf40a0qceej
|
|
338811
|
Đồ
án kiến trúc 3
|
2
|
0
|
30
|
Tín chỉ
|
29
|
1-9
|
LOP55
|
Nguyễn
Minh Việt
|
https://zalo.me/g/sxbthehxujgf9egmuskr
|
|
10-19
|
Lý
Quốc Sơn
|
|
20-29
|
Trần
Tuấn Anh
|
|
338815
|
Đồ
án kiến trúc 4
|
2
|
|
30
|
Tín chỉ
|
40
|
1-14
|
LOP55
|
Nguyễn
Minh Việt
|
https://zalo.me/g/d6qm2lxa4hsbxsqaqjau
|
|
15-27
|
Lê
Nam Phong
|
|
28-40
|
Nguyễn
Việt Tùng
|
|
338819
|
Đồ
án kiến trúc
|
2
|
0
|
30
|
Tín chỉ
|
8
|
8
|
LOP55
|
Lý
Quốc Sơn
|
https://zalo.me/g/dgmtwpqhyjks5ajnasit
|
|
338823
|
Đồ
án chuyên sâu kiến trúc
|
3
|
0
|
45
|
Tín chỉ
|
1
|
1
|
LOP55
|
Đặng
Việt Long
|
SV liên hệ GV
|
|
338840
|
Đồ
án Kiến trúc chuyên sâu 1
|
2
|
0
|
90
|
Tín chỉ
|
3
|
3
|
LOP55
|
Đặng
Việt Long
|
|
338841
|
Đồ
án Kiến trúc chuyên sâu 2
|
2
|
0
|
90
|
Tín chỉ
|
15
|
1-8
|
LOP55
|
Lê
Nam Phong
|
https://zalo.me/g/pmngo7cs6m7b81cyalh4
|
|
9-15
|
Lê
Anh Vũ
|
|
7702145
|
Đồ
án Kiến trúc chuyên sâu 1
|
2
|
0
|
60
|
Tín chỉ
|
17
|
1-8
|
LOP55
|
Lê
Anh Vũ
|
https://zalo.me/g/b2pnkjnzkmphwe4jshba
|
|
9-17
|
Đặng
Việt Long
|
|
7702146
|
Đồ
án Kiến trúc chuyên sâu 2
|
2
|
0
|
60
|
Tín chỉ
|
2
|
2
|
LOP55
|
Lê
Anh Vũ
|
SV liên hệ GV
|
|
331605
|
Nguyên
lý thiết kế kiến trúc dân dụng 2
|
2
|
30
|
0
|
Tín chỉ
|
12
|
12
|
LOP58
|
Nguyễn
Việt Tùng
|
|
331636
|
Thiết
kế ý tưởng 3
|
1
|
15
|
0
|
Tín chỉ
|
1
|
1
|
LOP58
|
Trần
Tuấn Anh
|
|
331658
|
Cấu
tạo kiến trúc nhà dân dụng
|
3
|
60
|
0
|
Tín chỉ
|
1
|
1
|
LOP58
|
Đặng
Việt Long
|
|
331660
|
Chuyên
đề kiến trúc dân dụng
|
2
|
30
|
0
|
Tín chỉ
|
2
|
2
|
LOP58
|
Phan
Tiến Hậu
|
|
338802
|
Cấu
tạo kiến trúc và vật liệu kiến trúc
|
3
|
45
|
0
|
Tín chỉ
|
1
|
1
|
LOP58
|
Trần
Quốc Việt
|
|
338812
|
Cấu
tạo kiến trúc, xây lắp và hoàn thiện
|
4
|
60
|
0
|
Tín chỉ
|
4
|
4
|
LOP58
|
Nguyễn
Hoàng Hiệp
|
|
338813
|
Thiết
kế kiến trúc 4
|
4
|
60
|
0
|
Tín chỉ
|
3
|
3
|
LOP58
|
Nguyễn
Minh Việt
|
|
338817
|
Chuyên
đề kiến trúc
|
2
|
30
|
0
|
Tín chỉ
|
1
|
1
|
LOP58
|
Trần
Minh Tùng
|
|
358821
|
Lịch
sử kiến trúc chuyên ngành
|
2
|
30
|
0
|
Tín chỉ
|
3
|
3
|
LOP58
|
Trần
Minh Tùng
|
|
358837
|
Kiến
trúc và xu hướng phát triển
|
3
|
45
|
0
|
Tín chỉ
|
6
|
6
|
LOP58
|
Lê
Anh Vũ
|
|
338838
|
Chuyên
đề Nhà ở
|
3
|
42
|
6
|
Tín chỉ
|
4
|
4
|
LOP58
|
Vũ
Thị Hương Lan
|
|
338843
|
Chuyên
đề tự chọn Kiến trúc 2
|
2
|
36
|
0
|
Tín chỉ
|
6
|
6
|
LOP58
|
Hoàng
Nguyên Tùng
|
|
7702142
|
Chuyên
đề Lịch sử Kiến trúc
|
2
|
30
|
0
|
Tín chỉ
|
2
|
2
|
LOP58
|
Trần
Minh Tùng
|
|
7702143
|
Chuyên
đề tự chọn Kiến trúc 1
|
2
|
30
|
0
|
Tín chỉ
|
6
|
6
|
LOP58
|
Chờ
cập nhật
|
|
338824
|
Kiến
trúc và con người
|
3
|
45
|
0
|
Tín chỉ
|
5
|
5
|
LOP58
|
Phan
Tiến Hậu
|
|
338810
|
Thiết
kế kiến trúc 3
|
4
|
60
|
0
|
Tín chỉ
|
3
|
3
|
LOP58
|
Lý
Quốc Sơn
|
|
331604
|
Nguyên
lý thiết kế kiến trúc dân dụng 1
|
2
|
30
|
0
|
Tín chỉ
|
1
|
1
|
LOP58
|
Nguyễn
Việt Tùng
|