Home Tin tức Thông báo
DANH SÁCH HỌC PHẦN KHÔNG XẾP LỊCH HK3 2025-2026 (LOP55 & LOP58)

By Nhóm chuyên môn Kiến trúc dân dụng - 3/4/2026

DANH SÁCH HỌC PHẦN KHÔNG XẾP LỊCH

HK3 2025-2026

Mã HP

Tên môn học

Số TC

Số tiết LT

Số tiết TH

Loại lớp

Sĩ số đk

Số TT từ

Lớp dự kiến

Giảng viên phụ trách

Link zalo

330306

Đồ án kiến trúc

1

0

30

Tín chỉ

10

1-10

LOP55

Nguyễn Thùy Dương

https://zalo.me/g/mxjg7nlz3nevhqtfriav

331627

Đồ án kiến trúc dân dụng 3

2

0

30

Tín chỉ

30

1-10

LOP55

Bùi Ngọc Sơn

https://zalo.me/g/yz8um88alybp355fudbe

11-20

Trần Tuấn Anh

21-30

 Lê Thị Hồng Vân

331628

Đồ án kiến trúc dân dụng 4

2

0

30

Tín chỉ

47

1-12

LOP55

Bùi Ngọc Sơn

https://zalo.me/g/zsxoiz9full7zjbqr957

13-24

Nguyễn Hoàng Hiệp

25-35

Nguyễn Thuỳ Dương

36-47

Lê Thị Hồng Vân

331629

Đồ án kiến trúc dân dụng 5

2

0

45

Tín chỉ

37

1-12

LOP55

Đào Quỳnh Anh

https://zalo.me/g/lrlq8k28m9z99zvzgzaz

13-25

Ngô Thị Hà Thanh

26-37

Vũ Thị Hương Lan

331630

Đồ án kiến trúc dân dụng 6

2

0

45

Tín chỉ

52

1-13

LOP55

Trần Tuấn Anh

https://zalo.me/g/aei0nxxkj5soq06rchp2

14-27

Ngô Thị Hà Thanh

28-40

Lê Anh Vũ

41-52

Nguyễn Việt Tùng

331631

Đồ án kiến trúc dân dụng 7

2

0

45

Tín chỉ

5

5

LOP55

Lê Anh Vũ

https://zalo.me/g/nifpcq0at74yx7a9e9iv

331632

Đồ án kiến trúc dân dụng 8

2

0

45

Tín chỉ

12

12

LOP55

Trần Quốc Việt

https://zalo.me/g/buwazvppt1wnbie9cldm

338806

Đồ án kiến trúc 3

4

0

60

Tín chỉ

2

2

LOP55

Nguyễn Minh Việt

https://zalo.me/g/sxbthehxujgf9egmuskr

338808

Đồ án kiến trúc 2

2

0

30

Tín chỉ

10

10

LOP55

Nguyễn Hoàng Hiệp

https://zalo.me/g/jlfioxfegcf40a0qceej

338811

Đồ án kiến trúc 3

2

0

30

Tín chỉ

29

1-9

LOP55

Nguyễn Minh Việt

https://zalo.me/g/sxbthehxujgf9egmuskr

10-19

Lý Quốc Sơn

20-29

Trần Tuấn Anh

338815

Đồ án kiến trúc 4

2

 

30

Tín chỉ

40

1-14

LOP55

Nguyễn Minh Việt

https://zalo.me/g/d6qm2lxa4hsbxsqaqjau

15-27

Lê Nam Phong

28-40

Nguyễn Việt Tùng

338819

Đồ án kiến trúc

2

0

30

Tín chỉ

8

8

LOP55

Lý Quốc Sơn

https://zalo.me/g/dgmtwpqhyjks5ajnasit

338823

Đồ án chuyên sâu kiến trúc

3

0

45

Tín chỉ

1

1

LOP55

Đặng Việt Long

SV liên hệ GV

338840

Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 1

2

0

90

Tín chỉ

3

3

LOP55

Đặng Việt Long

338841

Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 2

2

0

90

Tín chỉ

15

1-8

LOP55

Lê Nam Phong

https://zalo.me/g/pmngo7cs6m7b81cyalh4

9-15

Lê Anh Vũ

7702145

Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 1

2

0

60

Tín chỉ

17

1-8

LOP55

Lê Anh Vũ

https://zalo.me/g/b2pnkjnzkmphwe4jshba

9-17

Đặng Việt Long

7702146

Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 2

2

0

60

Tín chỉ

2

2

LOP55

Lê Anh Vũ

SV liên hệ GV

331605

Nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng 2

2

30

0

Tín chỉ

12

12

LOP58

Nguyễn Việt Tùng

331636

Thiết kế ý tưởng 3

1

15

0

Tín chỉ

1

1

LOP58

Trần Tuấn Anh

331658

Cấu tạo kiến trúc nhà dân dụng

3

60

0

Tín chỉ

1

1

LOP58

Đặng Việt Long

331660

Chuyên đề kiến trúc dân dụng

2

30

0

Tín chỉ

2

2

LOP58

Phan Tiến Hậu

338802

Cấu tạo kiến trúc và vật liệu kiến trúc

3

45

0

Tín chỉ

1

1

LOP58

Trần Quốc Việt

338812

Cấu tạo kiến trúc, xây lắp và hoàn thiện

4

60

0

Tín chỉ

4

4

LOP58

Nguyễn Hoàng Hiệp

338813

Thiết kế kiến trúc 4

4

60

0

Tín chỉ

3

3

LOP58

Nguyễn Minh Việt

338817

Chuyên đề kiến trúc

2

30

0

Tín chỉ

1

1

LOP58

Trần Minh Tùng

358821

Lịch sử kiến trúc chuyên ngành

2

30

0

Tín chỉ

3

3

LOP58

Trần Minh Tùng

358837

Kiến trúc và xu hướng phát triển

3

45

0

Tín chỉ

6

6

LOP58

Lê Anh Vũ

338838

Chuyên đề Nhà ở

3

42

6

Tín chỉ

4

4

LOP58

Vũ Thị Hương Lan

338843

Chuyên đề tự chọn Kiến trúc 2

2

36

0

Tín chỉ

6

6

LOP58

Hoàng Nguyên Tùng

7702142

Chuyên đề Lịch sử Kiến trúc

2

30

0

Tín chỉ

2

2

LOP58

Trần Minh Tùng

7702143

Chuyên đề tự chọn Kiến trúc 1

2

30

0

Tín chỉ

6

6

LOP58

Chờ cập nhật

338824

Kiến trúc và con người

3

45

0

Tín chỉ

5

5

LOP58

Phan Tiến Hậu

338810

Thiết kế kiến trúc 3

4

60

0

Tín chỉ

3

3

LOP58

Lý Quốc Sơn

331604

Nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng 1

2

30

0

Tín chỉ

1

1

LOP58

Nguyễn Việt Tùng

 

Dưới đây là một số danh sách lớp đồ án:

 

DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP HỌC PHẦN

 

Lớp học: LOP55

 

 

 

 

 

 

Môn học phần: 330306

 

 

 

 

 

 

Môn học/Mô đun: Đồ án kiến trúc

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

Mã SV

Họ đệm

Tên

Lớp quản lý

Giới tính

Ngày sinh

Ghi chú

1

0054168

Điền Việt

An

68XD8

Nam

5/7/2005

 

2

0055568

Đặng Việt

Anh

68XD6

Nam

11/3/2005

 

3

1661169

Đào Quang

Anh

69XD3

Nam

9/18/2006

 

4

0003766

Nghiêm Hữu Nam

Anh

66CNXD

Nam

9/15/2003

 

5

0057268

Nguyễn Quang

Anh

68XD9

Nam

1/2/2005

 

6

0066368

Nguyễn

Duy

68XD7

Nam

2/20/2005

 

7

1655965

Hoàng Anh

Minh

66XE2

Nam

12/28/2002

 

8

0092068

Nguyễn Trọng

Nghĩa

68XD3

Nam

10/16/2005

 

9

0104468

Lê Văn

Trọng

68XD3

Nam

10/22/2005

 

 

DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP HỌC PHẦN

 

Lớp học: LOP55

 

 

 

 

 

 

Môn học phần: 331627

 

 

 

 

 

 

Môn học/Mô đun: Đồ án kiến trúc dân dụng 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

Mã SV

Họ đệm

Tên

Lớp quản lý

Giới tính

Ngày sinh

Ghi chú

1

2000466

Đỗ Nam

Anh

66KD1

Nam

8/16/2003

 

2

2000768

Đỗ Thế

Anh

68KD1

Nam

6/23/2005

 

3

2001563

Nguyễn Minh Ngọc

Anh

63KD-VLVH

Nam

2/27/2000

 

4

2002466

Lê Văn

Bắc

66KD2

Nam

11/13/2003

 

5

2001167

Nguyễn Xuân

Bách

67QH

Nam

7/9/2004

 

6

2002566

Nguyễn Hải

Bằng

66KD3

Nam

12/30/2003

 

7

2041667

Trần Hữu Nam

Đức

67QH

Nam

9/3/2004

 

8

2004763

Nguyễn Tuấn

Dũng

63QH2

Nam

9/7/2000

 

9

2035667

Dương Văn Tài

Em

67KD3

Nam

3/13/2004

 

10

2010662

Nguyễn Trường

Giang

62KD-VLVH

Nam

10/10/1999

 

11

2009468

Nguyễn Ngọc Triệu

Hải

68KD1

Nam

3/5/2005

 

12

2000267

Đỗ Văn

Hoàng

67KD4

Nam

8/25/2004

 

13

2009966

Phạm Nguyễn Xuân

Hùng

66KD1

Nam

6/11/2003

 

14

2203865

Dương Quốc

Huy

65KSKD1

Nam

9/11/2002

 

15

2012868

Lê Lương

Huy

68KD1

Nam

5/3/2005

 

16

2033567

Phạm Đức

Khiêm

67KD1

Nam

1/18/2004

 

17

2012866

Nguyễn Hoàng

Linh

66KD2

Nam

5/14/2003

 

18

2204864

Phạm Gia

Linh

64KD5

Nam

10/23/2001

 

19

2015965

Nguyễn Thành

Long

65KD1

Nam

8/2/2002

 

20

2013366

Phạm Đức

Long

66KD1

Nam

7/17/2002

 

21

4001065

Hoàng Quang

Phú

65KSKDF

Nam

11/20/2002

 

22

2021964

Ngô Văn

Quang

64KD3

Nam

4/13/2001

 

23

2027268

Phạm Đức

Thắng

68KD1

Nam

5/9/2005

 

24

2028964

Nguyễn Hữu

Trung

64KD4

Nam

10/27/2001

 

25

2023066

Đinh Công

66KD3

Nam

10/23/2003

 

26

2209164

Trần Lê

64QH

Nam

12/2/2001

 

 

DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP HỌC PHẦN

 

Lớp học: LOP55

 

 

 

 

 

 

Môn học phần: 331628

 

 

 

 

 

 

Môn học/Mô đun: Đồ án kiến trúc dân dụng 4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

Mã SV

Họ đệm

Tên

Lớp quản lý

Giới tính

Ngày sinh

Ghi chú

1

2001563

Nguyễn Minh Ngọc

Anh

63KD-VLVH

Nam

2/27/2000

 

2

2000767

Nguyễn Bá

Bách

67KD4

Nam

6/7/2004

 

3

2002566

Nguyễn Hải

Bằng

66KD3

Nam

12/30/2003

 

4

2002965

Vũ Đức

Chỉnh

65KSKD2

Nam

8/5/2002

 

5

2003364

Nguyễn Long

Cương

64KD2

Nam

10/9/2000

 

6

2003766

Bùi Minh

Cường

66KD1

Nam

2/4/2003

 

7

2007068

Trần Đăng

Đạt

68KD1

Nam

2/24/2004

 

8

2005365

Nguyễn Trung

Đức

65KSKD2

Nam

12/1/2002

 

9

2202765

Bùi Minh

Hiếu

65KD-CNVLVH

Nam

5/3/2002

 

10

2008567

Trịnh Đức

Hiếu

67KD4

Nam

8/25/2004

 

11

2010564

Nguyễn

Hoàng

64KD3

Nam

9/5/2001

 

12

2003367

Phạm Duy

Hoàng

67KD1

Nam

2/5/2004

 

13

3000667

Đỗ Việt

Hùng

67KD2

Nam

7/13/2004

 

14

2203865

Dương Quốc

Huy

65KSKD1

Nam

9/11/2002

 

15

2012868

Lê Lương

Huy

68KD1

Nam

5/3/2005

 

16

2115069

Nguyễn Lê Trường

Huy

69KDQH

Nam

9/24/2006

 

17

2043166

Nguyễn Ngọc

Huy

66QH

Nam

12/24/2003

 

18

2033567

Phạm Đức

Khiêm

67KD1

Nam

1/18/2004

 

19

2115869

Hà Mạnh

Long

69KDQH

Nam

1/16/2006

 

20

2205764

Lê Phạm Linh

My

64KD2

Nữ

10/6/2001

 

21

2016266

Nguyễn Văn

Nam

66KD1

Nam

10/13/2003

 

22

2019665

Phạm Trường

Nguyên

65KSKD1

Nam

9/3/2002

 

23

2026567

Nguyễn Hoàng

Phong

67KD2

Nam

11/11/2004

 

24

010929

Quách Mạnh

Phú

B29KD

Nam

5/5/1997

 

25

2033667

Nguyễn Anh

Quân

67KD4

Nam

8/5/2004

 

26

2024568

Phan Anh

Quân

68KD6

Nam

2/10/2005

 

27

2207164

Vũ Anh

Quân

64KD1

Nam

11/19/2001

 

28

2018366

Vương Minh

Quang

66KD2

Nam

8/16/2003

 

29

2103665

Nguyễn Hùng

Sơn

65QH

Nam

1/27/2002

 

30

2019766

Trần Quốc

Sơn

66KD2

Nam

8/17/2003

 

31

2044766

Dương Đức

Thái

66QH

Nam

3/19/2003

 

32

2027168

Hoàng Đức

Thắng

68KD2

Nam

6/1/2005

 

33

010127

Nguyễn Ngọc Thu

Trang

B27KD

Nữ

9/11/1997

 

34

2028964

Nguyễn Hữu

Trung

64KD4

Nam

10/27/2001

 

35

2013767

Nguyễn Xuân

Trường

67KD4

Nam

1/15/2004

 

36

2013967

Trương Tiến

Trường

67KD4

Nam

7/4/2004

 

37

2023066

Đinh Công

66KD3

Nam

10/23/2003

 

38

2028265

Đinh Anh

Tuấn

65KSKD1

Nam

4/30/2002

 

39

2030864

Trần Thanh

Tùng

64KD1

Nam

7/23/2000

 

40

2045067

Nguyễn Thị

Vinh

67KD1

Nữ

12/17/2003

 

41

2209164

Trần Lê

64QH

Nam

12/2/2001

 

 

DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP HỌC PHẦN

 

Lớp học: LOP55

 

 

 

 

 

 

Môn học phần: 331629

 

 

 

 

 

 

Môn học/Mô đun: Đồ án kiến trúc dân dụng 5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

Mã SV

Họ đệm

Tên

Lớp quản lý

Giới tính

Ngày sinh

Ghi chú

1

4001068

Đàm Quang Phúc

Anh

68KD1

Nam

1/4/2005

 

2

2002466

Lê Văn

Bắc

66KD2

Nam

11/13/2003

 

3

2003364

Nguyễn Long

Cương

64KD2

Nam

10/9/2000

 

4

2023667

Lê Mạnh

Cường

67KD2

Nam

1/1/2004

 

5

2004564

Nguyễn Thế

Dũng

64KD4

Nam

8/31/2000

 

6

040263

Phạm Thị

Duyên

68KD-CNVLVH

Nữ

12/23/2001

 

7

2035667

Dương Văn Tài

Em

67KD3

Nam

3/13/2004

 

8

2005567

Nguyễn Thu

67KD3

Nữ

5/16/2004

 

9

2009467

Lưu Thị Diệu

Hiền

67KD3

Nữ

1/5/2004

 

10

2009465

Lã Minh

Hiếu

65KSKDF

Nam

10/7/2002

 

11

2011268

Tống Quốc

Hoàn

68KD3

Nam

1/15/2005

 

12

2011065

Trần Viết

Hoàng

65KD3

Nam

1/1/2002

 

13

2015563

Nguyễn Duy

Khánh

63KD4

Nam

3/24/2000

 

14

2011266

Trịnh Thế

Khánh

66KD2

Nam

4/27/2003

 

15

2204864

Phạm Gia

Linh

64KD5

Nam

10/23/2001

 

16

2018568

Đặng Phương Khánh

Ly

68KD1

Nữ

11/25/2005

 

17

2004067

Nguyễn Bình

Minh

67KD2

Nam

11/27/2004

 

18

2016466

Nguyễn Thúy

Ngân

66KD1

Nữ

10/20/2003

 

19

2002967

Phạm Minh

Ngọc

67CNKD1

Nữ

10/26/2004

 

20

2205765

Trần Hồng

Nhân

65KSKD1

Nam

4/1/2002

 

21

5001867

ANISONE

NOUANPHALY

67KD2

Nữ

10/29/2001

 

22

5002168

Ming Akhom

Phonenapha

68KD2

Nữ

3/25/2004

 

23

2025367

Phan Hồng

Phúc

67KD4

Nam

8/12/2004

 

24

2017966

Bùi Đức

Phương

66KD2

Nam

8/17/2003

 

25

5002267

SOUKSAKHONE

SISOUK

67KD2

Nam

12/6/2004

 

26

2019766

Trần Quốc

Sơn

66KD2

Nam

8/17/2003

 

27

2019966

Lê Văn

Tân

66KD2

Nam

9/27/2003

 

28

2025164

Vũ Trần Toàn

Thắng

64KD1

Nam

10/5/2001

 

29

2026668

Trần Minh

Thành

68KD4

Nam

4/14/2005

 

30

2027968

Đào Thị Thu

Thủy

68KD1

Nữ

6/19/2005

 

31

2032363

Lương Quốc

Toàn

63KD6

Nam

10/2/2000

 

32

2032067

Nguyễn Thanh

Tuấn

67KD2

Nam

7/4/2004

 

33

2030864

Trần Thanh

Tùng

64KD1

Nam

7/23/2000

 

 

 

DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP HỌC PHẦN

 

Lớp học: LOP55

 

 

 

 

 

 

Môn học phần: 331630

 

 

 

 

 

 

Môn học/Mô đun: Đồ án kiến trúc dân dụng 6

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

Mã SV

Họ đệm

Tên

Lớp quản lý

Giới tính

Ngày sinh

Ghi chú

1

2000368

Phạm Văn

An

68KD2

Nam

2/18/2005

 

2

2037067

Nguyễn Đình Việt

Anh

67KD3

Nam

2/13/2004

 

3

2001468

Nguyễn Hoàng

Anh

68KD2

Nam

5/29/2005

 

4

2004867

Nguyễn Quang

Anh

67KD3

Nam

11/23/2004

 

5

2002965

Vũ Đức

Chỉnh

65KSKD2

Nam

8/5/2002

 

6

2003364

Nguyễn Long

Cương

64KD2

Nam

10/9/2000

 

7

2005365

Nguyễn Trung

Đức

65KSKD2

Nam

12/1/2002

 

8

2010261

Nguyễn Việt

Đức

61KD-VLVH

Nam

1/30/1998

 

9

2004266

Đặng Đức

Dũng

66KD3

Nam

8/9/2003

 

10

2027367

Nguyễn Anh

Duy

67KD4

Nam

2/23/2004

 

11

2007362

Nguyễn Nhật

Duy

62KD-VLVH

Nam

6/16/1999

 

12

040263

Phạm Thị

Duyên

68KD-CNVLVH

Nữ

12/23/2001

 

13

2009467

Lưu Thị Diệu

Hiền

67KD3

Nữ

1/5/2004

 

14

2003367

Phạm Duy

Hoàng

67KD1

Nam

2/5/2004

 

15

2011065

Trần Viết

Hoàng

65KD3

Nam

1/1/2002

 

16

2003567

Vũ Hồng Huy

Hoàng

67KD4

Nam

12/28/2004

 

17

2203865

Dương Quốc

Huy

65KSKD1

Nam

9/11/2002

 

18

2014563

Nguyễn Quang

Huy

63KD1

Nam

11/30/2000

 

19

2015068

Phạm Đức

Khánh

68KD2

Nam

9/3/2005

 

20

2007367

Mai Trúc

Linh

67KD3

Nữ

10/16/2004

 

21

2204864

Phạm Gia

Linh

64KD5

Nam

10/23/2001

 

22

2015965

Nguyễn Thành

Long

65KD1

Nam

8/2/2002

 

23

2017768

Nguyễn Vũ Gia

Long

68KD2

Nam

12/16/2005

 

24

2019667

Vũ Ngọc

Mai

67KD3

Nữ

7/25/2004

 

25

2019668

Dương Tuấn

Minh

68KD1

Nam

11/13/2005

 

26

2205764

Lê Phạm Linh

My

64KD2

Nữ

10/6/2001

 

27

2002967

Phạm Minh

Ngọc

67CNKD1

Nữ

10/26/2004

 

28

2022268

Nguyễn Thị Hồng

Nhạn

68KD2

Nữ

9/18/2005

 

29

2034667

Nguyễn Thị Hồng

Nhung

67KD4

Nữ

2/13/2004

 

30

010929

Quách Mạnh

Phú

B29KD

Nam

5/5/1997

 

31

2017966

Bùi Đức

Phương

66KD2

Nam

8/17/2003

 

32

4006967

Nguyễn Hoàng

Quân

67KD4

Nam

4/11/2004

 

33

2207164

Vũ Anh

Quân

64KD1

Nam

11/19/2001

 

34

2021964

Ngô Văn

Quang

64KD3

Nam

4/13/2001

 

35

2018366

Vương Minh

Quang

66KD2

Nam

8/16/2003

 

36

2019766

Trần Quốc

Sơn

66KD2

Nam

8/17/2003

 

37

2027767

Lê Trung

Thành

67KD3

Nam

9/4/2004

 

38

2035867

Nguyễn Tiến

Thành

67KD3

Nam

9/9/2004

 

39

010127

Nguyễn Ngọc Thu

Trang

B27KD

Nữ

9/11/1997

 

40

2028964

Nguyễn Hữu

Trung

64KD4

Nam

10/27/2001

 

41

2029268

Nguyễn Quang

Trường

68KD2

Nam

9/17/2005

 

42

2029368

Trần Lê Thái

68KD2

Nam

9/5/2005

 

43

2028265

Đinh Anh

Tuấn

65KSKD1

Nam

4/30/2002

 

44

2032067

Nguyễn Thanh

Tuấn

67KD2

Nam

7/4/2004

 

45

2030864

Trần Thanh

Tùng

64KD1

Nam

7/23/2000

 

46

2031564

Trần Văn

Tuyến

64KD4

Nam

8/30/2001

 

 

 

DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP HỌC PHẦN

 

Lớp học: LOP55

 

 

 

 

 

 

Môn học phần: 331631

 

 

 

 

 

 

Môn học/Mô đun: Đồ án kiến trúc dân dụng 7

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

Mã SV

Họ đệm

Tên

Lớp quản lý

Giới tính

Ngày sinh

Ghi chú

1

2013164

Nguyễn Trọng

Kha

64KD3

Nam

9/3/2001

 

2

2015563

Nguyễn Duy

Khánh

63KD4

Nam

3/24/2000

 

3

2204864

Phạm Gia

Linh

64KD5

Nam

10/23/2001

 

4

010127

Nguyễn Ngọc Thu

Trang

B27KD

Nữ

9/11/1997

 

5

2030864

Trần Thanh

Tùng

64KD1

Nam

7/23/2000

 

 

 

DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP HỌC PHẦN

 

Lớp học: LOP55

 

 

 

 

 

 

Môn học phần: 331632

 

 

 

 

 

 

Môn học/Mô đun: Đồ án kiến trúc dân dụng 8

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

Mã SV

Họ đệm

Tên

Lớp quản lý

Giới tính

Ngày sinh

Ghi chú

1

2006763

Đạt

63KD5

Nam

1/6/1999

 

2

2010261

Nguyễn Việt

Đức

61KD-VLVH

Nam

1/30/1998

 

3

2014563

Nguyễn Quang

Huy

63KD1

Nam

11/30/2000

 

4

2015563

Nguyễn Duy

Khánh

63KD4

Nam

3/24/2000

 

5

2014164

Nguyễn Ngọc

Kiên

64KD1

Nam

5/18/2001

 

6

2021964

Ngô Văn

Quang

64KD3

Nam

4/13/2001

 

7

2032363

Lương Quốc

Toàn

63KD6

Nam

10/2/2000

 

8

010127

Nguyễn Ngọc Thu

Trang

B27KD

Nữ

9/11/1997

 

9

2028964

Nguyễn Hữu

Trung

64KD4

Nam

10/27/2001

 

10

2030864

Trần Thanh

Tùng

64KD1

Nam

7/23/2000

 

11

2031564

Trần Văn

Tuyến

64KD4

Nam

8/30/2001

 

 

 

DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP HỌC PHẦN

 

Lớp học: LOP55

 

 

 

 

 

 

Môn học phần: 338808

 

 

 

 

 

 

Môn học/Mô đun: Đồ án kiến trúc 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

Mã SV

Họ đệm

Tên

Lớp quản lý

Giới tính

Ngày sinh

Ghi chú

1

2001564

Nguyễn Việt

Anh

64KDNTC

Nam

7/30/2001

 

2

2000667

Bùi Nguyễn

Bách

67KDEC1

Nam

9/14/2004

 

3

2202065

Trần Võ

Dũng

65KSKDNC

Nam

12/12/2000

 

4

2031466

Nguyễn Khánh

Duy

66KDNC

Nam

6/30/2003

 

5

2011265

Đào Duy

Hưng

65KSKDNC

Nam

10/28/2002

 

6

2033866

Vũ Tùng

Lâm

66KDNC

Nam

6/10/2003

 

7

2028066

Quách Hà

Minh

66KDNTC

Nữ

10/21/2003

 

8

2025365

Nguyễn Văn

Thụ

65KDNC

Nam

5/16/2002

 

9

2040866

Kiều Thị

Trang

66KDCQC

Nữ

9/4/2003

 

10

2030266

Hoàng Thị

Văn

66KDNTC

Nữ

5/3/2003

 

 

DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP HỌC PHẦN

 

Lớp học: LOP55

 

 

 

 

 

 

Môn học phần: 338806

 

 

 

 

 

 

Môn học/Mô đun: Đồ án kiến trúc 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

Mã SV

Họ đệm

Tên

Lớp quản lý

Giới tính

Ngày sinh

Ghi chú

1

2007565

Ngô Quang

Hải

65KSKDEC

Nam

7/28/2002

 

2

2027565

Vũ Đức

Trường

65KSKDEC

Nam

8/2/2002

 

 

DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP HỌC PHẦN

 

Lớp học: LOP55

 

 

 

 

 

 

Môn học phần: 338815

 

 

 

 

 

 

Môn học/Mô đun: Đồ án kiến trúc 4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

Mã SV

Họ đệm

Tên

Lớp quản lý

Giới tính

Ngày sinh

Ghi chú

1

2036166

Đinh Khắc

An

66KDCQC

Nam

1/5/2003

 

2

2000565

Đặng Tuấn

Anh

65KDEC

Nam

2/19/2002

 

3

2036467

Lục Việt

Anh

67KDEC1

Nam

5/21/2004

 

4

2036666

Lương Thị Kim

Anh

66KDCQC

Nữ

4/17/2003

 

5

2001564

Nguyễn Việt

Anh

64KDNTC

Nam

7/30/2001

 

6

2000867

Nguyễn Thị Ngọc

Ánh

67KDNC

Nữ

4/8/2004

 

7

2002166

Nguyễn Gia

Bách

66KDEC

Nam

4/28/2003

 

8

2003164

Nguyễn Tiến

Chuẩn

64KDEC

Nam

5/14/2001

 

9

2201665

Hoàng Kim

Chung

65KSKDNC

Nữ

9/7/2002

 

10

2031866

Nguyễn Tiến

Đạt

66KDNC

Nam

9/21/2003

 

11

2031466

Nguyễn Khánh

Duy

66KDNC

Nam

6/30/2003

 

12

2007466

Đào Ngân

66KDEC

Nữ

12/6/2003

 

13

2007565

Ngô Quang

Hải

65KSKDEC

Nam

7/28/2002

 

14

2033166

Lê Hoàng

Hiệp

66KDNC

Nam

8/16/2003

 

15

2009064

Phan Bá

Hiệp

64KDEC

Nam

5/26/2001

 

16

2011265

Đào Duy

Hưng

65KSKDNC

Nam

10/28/2002

 

17

2033666

Nguyễn Quang

Huy

66KDNC

Nam

1/7/2003

 

18

2040067

Phạm Quang

Huy

67KDEC2

Nam

10/17/2004

 

19

2033866

Vũ Tùng

Lâm

66KDNC

Nam

6/10/2003

 

20

2014364

Kiều Hoàng

Lân

64KDNC

Nam

1/1/2001

 

21

2204765

Vũ Khánh

Linh

65KSKDEC

Nữ

10/22/2002

 

22

2011567

Đồng Quang

Minh

67KDEC2

Nam

8/5/2004

 

23

2014766

Nguyễn Đăng

Minh

66KDFC

Nam

11/23/2003

 

24

2015066

Nguyễn Hoàng

Minh

66KDEC

Nam

10/3/2003

 

25

2015666

Trương Thị Tuệ

Minh

66KDEC

Nữ

11/1/2003

 

26

2010267

Vũ Đức Quang

Minh

67KDEC2

Nam

12/9/2004

 

27

2038767

Khuất Trần

Phú

67KDEC2

Nam

7/14/2004

 

28

2021164

Ngô Bảo

Phúc

64KDNTC

Nam

10/28/2001

 

29

2033367

Nguyễn Tuấn

Sơn

67KDEC2

Nam

5/24/2004

 

30

4006266

Trần Lam

Sơn

66CNKDEC

Nam

7/10/2003

 

31

2045567

Vũ Nguyễn

Sơn

67KDNC

Nam

4/21/2004

 

32

2023864

Thái Văn

Tài

64KDNTC

Nam

3/31/2001

 

33

2040766

Nguyễn Mạnh

Tiến

66KDCQC

Nam

7/14/2003

 

34

2027565

Vũ Đức

Trường

65KSKDEC

Nam

8/2/2002

 

35

2035866

Phạm Minh

Tuấn

66KDNC

Nam

7/29/2003

 

36

2040467

Phan Thanh

Tùng

67KDEC2

Nam

4/17/2004

 

37

4007867

Trần Tuấn

Vinh

67KDFC

Nam

12/26/2004

 

38

2209364

Lê Khánh

Vy

64KDEC

Nữ

8/14/2001

 

39

2012367

Nguyễn Ngọc Hà

Yên

67KDEC2

Nữ

3/19/2004

 

 

 

DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP HỌC PHẦN

 

Lớp học: LOP55

 

 

 

 

 

 

Môn học phần: 338811

 

 

 

 

 

 

Môn học/Mô đun: Đồ án kiến trúc 3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

Mã SV

Họ đệm

Tên

Lớp quản lý

Giới tính

Ngày sinh

Ghi chú

1

2036166

Đinh Khắc

An

66KDCQC

Nam

1/5/2003

 

2

2036167

Đào Phương Tú

Anh

67KDFC

Nữ

7/23/2004

 

3

2036566

Lê Việt

Anh

66CNKDCQC

Nam

12/21/2003

 

4

2036666

Lương Thị Kim

Anh

66KDCQC

Nữ

4/17/2003

 

5

2000667

Bùi Nguyễn

Bách

67KDEC1

Nam

9/14/2004

 

6

2003164

Nguyễn Tiến

Chuẩn

64KDEC

Nam

5/14/2001

 

7

2202065

Trần Võ

Dũng

65KSKDNC

Nam

12/12/2000

 

8

2031466

Nguyễn Khánh

Duy

66KDNC

Nam

6/30/2003

 

9

2004666

Phạm Lâm

Duy

66KDEC

Nam

9/30/2003

 

10

2202565

Vũ Thu

65KSKDNC

Nữ

3/19/2002

 

11

2009064

Phan Bá

Hiệp

64KDEC

Nam

5/26/2001

 

12

2037866

Nguyễn Văn

Hoàng

66KDCQC

Nam

9/20/2003

 

13

2003667

Phạm Huy

Hoàng

67KDEC2

Nam

3/2/2004

 

14

2011265

Đào Duy

Hưng

65KSKDNC

Nam

10/28/2002

 

15

2038666

Hoàng Trung

Kiên

66KDCQC

Nam

11/24/2003

 

16

2033866

Vũ Tùng

Lâm

66KDNC

Nam

6/10/2003

 

17

2014364

Kiều Hoàng

Lân

64KDNC

Nam

1/1/2001

 

18

2011567

Đồng Quang

Minh

67KDEC2

Nam

8/5/2004

 

19

2028166

Trần Gia

Minh

66KDNTC

Nam

2/2/2003

 

20

2015666

Trương Thị Tuệ

Minh

66KDEC

Nữ

11/1/2003

 

21

2010267

Vũ Đức Quang

Minh

67KDEC2

Nam

12/9/2004

 

22

4006767

Nguyễn Thanh

Sơn

67KDEC2

Nam

1/22/2004

 

23

2045567

Vũ Nguyễn

Sơn

67KDNC

Nam

4/21/2004

 

24

2025365

Nguyễn Văn

Thụ

65KDNC

Nam

5/16/2002

 

25

2040866

Kiều Thị

Trang

66KDCQC

Nữ

9/4/2003

 

26

2035566

Vũ Hoàng

Trung

66KDNC

Nam

9/19/2003

 

27

2035866

Phạm Minh

Tuấn

66KDNC

Nam

7/29/2003

 

28

2030266

Hoàng Thị

Văn

66KDNTC

Nữ

5/3/2003

 

29

2209364

Lê Khánh

Vy

64KDEC

Nữ

8/14/2001

 

 

 

DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP HỌC PHẦN

 

Lớp học: LOP55

 

 

 

 

 

 

Môn học phần: 338819

 

 

 

 

 

 

Môn học/Mô đun: Đồ án kiến trúc

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

Mã SV

Họ đệm

Tên

Lớp quản lý

Giới tính

Ngày sinh

Ghi chú

1

2000565

Đặng Tuấn

Anh

65KDEC

Nam

2/19/2002

 

2

2008266

Vũ Tuấn

Hải

66KDFC

Nam

9/6/2003

 

3

2009064

Phan Bá

Hiệp

64KDEC

Nam

5/26/2001

 

4

2204765

Vũ Khánh

Linh

65KSKDEC

Nữ

10/22/2002

 

5

2015666

Trương Thị Tuệ

Minh

66KDEC

Nữ

11/1/2003

 

6

4006266

Trần Lam

Sơn

66CNKDEC

Nam

7/10/2003

 

7

2208564

Phan Quang

Trưởng

64KDEC

Nam

5/4/1993

 

8

2209364

Lê Khánh

Vy

64KDEC

Nữ

8/14/2001

 

 

 

DANH SÁCH SINH VIÊN LỚP HỌC PHẦN

 

Lớp học: LOP55

 

 

 

 

 

 

Môn học phần: 338841

 

 

 

 

 

 

Môn học/Mô đun: Đồ án Kiến trúc chuyên sâu 2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

STT

Mã SV

Họ đệm

Tên

Lớp quản lý

Giới tính

Ngày sinh

Ghi chú

1

2029267

Đỗ Thị Phương

Anh

67KD2

Nữ

8/28/2004

 

2

2004265

Ninh Đức

Đình

65KSKD2

Nam

8/11/2002

 

3

2005365

Nguyễn Trung

Đức

65KSKD2

Nam

12/1/2002

 

4

2004266

Đặng Đức

Dũng

66KD3

Nam

8/9/2003

 

5

2007565

Ngô Quang

Hải

65KSKDEC

Nam

7/28/2002

 

6

2203865

Dương Quốc

Huy

65KSKD1

Nam

9/11/2002

 

7

2012665

Vũ Quốc

Huy

65KSKD2

Nam

10/1/2002

 

8

2010966

Đinh Quốc

Khánh

66KD1

Nam

9/15/2003

 

9

2018465

Bùi Phương

Nam

65KSKD1

Nam

6/13/2002

 

10

2018765

Nguyễn Quang

Nam

65KSKD2

Nam

12/28/2002

 

11

2021365

Nguyễn Bá

Phúc

65KSKD2

Nam

8/10/2002

 

12

2022365

Dương Văn

Quảng

65KSKD1

Nam

3/15/2002

 

13

2023266

Bùi Anh

Tuấn

66KD1

Nam

7/19/2003

 

 





Các đối tác

Kết nối